Nghĩa tiếng Việt
giờ
Đừng chỉ tra "hour" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
each of the twenty-four time periods that exist in a day and each time period is made up of sixty minutes
Câu ví dụ
The museum closes in half an hour, so we need to finish our visit soon .
Bảo tàng đóng cửa trong nửa giờ nữa, vì vậy chúng ta cần hoàn thành chuyến thăm sớm.
Luyện tập
"hour" nghĩa là gì?