hour

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giờ
💡
Definition (English)
each of the twenty-four time periods that exist in a day and each time period is made up of sixty minutes
✏️
Câu ví dụ
The museum closes in half an hour, so we need to finish our visit soon .
Bảo tàng đóng cửa trong nửa giờ nữa, vì vậy chúng ta cần hoàn thành chuyến thăm sớm.
Luyện tập

"hour" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Top 51 - 75 Nouns