Nghĩa tiếng Việt
được vinh danh, được kính trọng
Đừng chỉ tra "honored" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
highly regarded or respected for one's achievements, qualities, or contributions
Câu ví dụ
The honored guest was given a warm welcome at the event .
Vị khách danh dự đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt tại sự kiện.
Luyện tập
"honored" nghĩa là gì?