aristocratic

/ɝˌɪstəˈkɹætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quý tộc, cao quý
🎯
Đừng chỉ tra "aristocratic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
reflecting the traits or lifestyle of the nobility, marked by elegance and high social status
✏️
Câu ví dụ
The aristocratic title passed down through generations , signifying their noble status .
Danh hiệu quý tộc được truyền qua nhiều thế hệ, biểu thị địa vị quý tộc của họ.
✅
Luyện tập

"aristocratic" nghĩa là gì?