Nghĩa tiếng Việt
quý tộc, cao quý
Đừng chỉ tra "aristocratic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
reflecting the traits or lifestyle of the nobility, marked by elegance and high social status
Câu ví dụ
The aristocratic title passed down through generations , signifying their noble status .
Danh hiệu quý tộc được truyền qua nhiều thế hệ, biểu thị địa vị quý tộc của họ.
Luyện tập
"aristocratic" nghĩa là gì?