good luck
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Chúc may mắn, Chúc thành công
Đừng chỉ tra "good luck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to wish a person success
Câu ví dụ
His parents said , "Good luck, " as he left for his first day of work .
Bố mẹ anh ấy nói: "Chúc may mắn", khi anh ấy đi làm ngày đầu tiên.
Luyện tập
"good luck" nghĩa là gì?