safe travels
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Chúc một chuyến đi an toàn, Đi đường bình an
Đừng chỉ tra "safe travels" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to wish someone a safe and secure journey before they embark on a trip
Câu ví dụ
Safe travels to everyone heading home for the holidays.
Chúc một chuyến đi an toàn đến tất cả mọi người đang về nhà để đón lễ.
Luyện tập
"safe travels" nghĩa là gì?