congratulations

/kənˌɡɹætʃəˈɫeɪʃənz/ Cách đọc ký hiệu này?
Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chúc mừng!, Giỏi lắm!
🎯
Đừng chỉ tra "congratulations" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express joy, admiration, or praise for someone's achievements, successes, or happy occasions
✏️
Câu ví dụ
Congratulations!You’ve been accepted into your dream university!
Chúc mừng! Bạn đã được nhận vào trường đại học mơ ước của mình!
✅
Luyện tập

"congratulations" nghĩa là gì?