Nghĩa tiếng Việt
Chúc mừng!, Giỏi lắm!
Đừng chỉ tra "congratulations" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express joy, admiration, or praise for someone's achievements, successes, or happy occasions
Câu ví dụ
Congratulations!You’ve been accepted into your dream university!
Chúc mừng! Bạn đã được nhận vào trường đại học mơ ước của mình!
Luyện tập
"congratulations" nghĩa là gì?