felicitations

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chúc mừng
🎯
Đừng chỉ tra "felicitations" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to offer congratulations or express good wishes to someone
✏️
Câu ví dụ
Felicitations on your wedding day!Wishing you a lifetime of love and happiness together.
Chúc mừng ngày cưới của bạn! Chúc hai bạn một đời yêu thương và hạnh phúc bên nhau.
✅
Luyện tập

"felicitations" nghĩa là gì?