felicitations
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Chúc mừng
Đừng chỉ tra "felicitations" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to offer congratulations or express good wishes to someone
Câu ví dụ
Felicitations on your wedding day!Wishing you a lifetime of love and happiness together.
Chúc mừng ngày cưới của bạn! Chúc hai bạn một đời yêu thương và hạnh phúc bên nhau.
Luyện tập
"felicitations" nghĩa là gì?