Nghĩa tiếng Việt
Tạm biệt, Hẹn gặp lại
Đừng chỉ tra "cheers" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used as a casual way to say goodbye
Câu ví dụ
They said, "Cheers!"before hanging up the call.
Họ nói: "Chúc sức khỏe!" trước khi cúp máy.
Luyện tập
"cheers" nghĩa là gì?