have fun

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chúc vui vẻ, Hãy tận hưởng nhé
🎯
Đừng chỉ tra "have fun" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express good wishes and encouragement for someone to enjoy themselves and experience enjoyment or pleasure during an activity or event
✏️
Câu ví dụ
Attending the concert tonight ?Have fun singing and dancing to your favorite songs !
Bạn đi xem buổi hòa nhạc tối nay à? Hãy vui vẻ hát và nhảy theo những bài hát yêu thích của bạn nhé!
✅
Luyện tập

"have fun" nghĩa là gì?