cable car

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cáp treo, xe điện ngầm
🎯
Đừng chỉ tra "cable car" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of transportation system in which a cabin or car is suspended and moved along a cable, often used on hills or mountains for scenic views or access to remote areas
✏️
Câu ví dụ
They enjoyed the scenic ride on the cable car during their vacation in the Alps .
Họ rất thích chuyến đi ngắm cảnh trên cáp treo trong kỳ nghỉ ở dãy Alps.
✅
Luyện tập

"cable car" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này