Nghĩa tiếng Việt
đầy đặn, núng nính
Đừng chỉ tra "fleshy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a body that is chubby with soft-looking flesh
Câu ví dụ
Her fleshy cheeks flushed with embarrassment when she realized her mistake .
Đôi má đầy đặn của cô ấy đỏ bừng lên vì xấu hổ khi nhận ra lỗi lầm của mình.
Luyện tập
"fleshy" nghĩa là gì?