fleshy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầy đặn, núng nính
🎯
Đừng chỉ tra "fleshy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a body that is chubby with soft-looking flesh
✏️
Câu ví dụ
Her fleshy cheeks flushed with embarrassment when she realized her mistake .
Đôi má đầy đặn của cô ấy đỏ bừng lên vì xấu hổ khi nhận ra lỗi lầm của mình.
✅
Luyện tập

"fleshy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape