flavorful

/ˈfɫeɪvɝfəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đậm đà, thơm ngon
🎯
Đừng chỉ tra "flavorful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a delicious and distinct taste or aroma, often containing a pleasing combination of various ingredients
✏️
Câu ví dụ
The flavorful broth of the homemade soup warmed her from the inside out .
Nước dùng đậm đà của món súp tự làm đã làm ấm cô ấy từ trong ra ngoài.
✅
Luyện tập

"flavorful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Taste