minty
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bạc hà, tươi mát như bạc hà
Đừng chỉ tra "minty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a fresh taste like peppermint
Câu ví dụ
The minty flavor of the chewing gum freshened his breath after the meal .
Hương vị bạc hà của kẹo cao su đã làm thơm miệng anh ấy sau bữa ăn.
Luyện tập
"minty" nghĩa là gì?