bittersweet

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngọt đắng, đắng ngọt
🎯
Đừng chỉ tra "bittersweet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a taste that is a blend of both bitter and sweet flavors
✏️
Câu ví dụ
The dark roast coffee beans produced a bittersweet brew , blending a robust bitter kick with a nuanced caramel sweetness .
Hạt cà phê rang đậm tạo ra một thức uống đắng ngọt, kết hợp giữa vị đắng mạnh mẽ và vị ngọt caramel tinh tế.
✅
Luyện tập

"bittersweet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Taste