Nghĩa tiếng Việt
ngọt đắng, đắng ngọt
Đừng chỉ tra "bittersweet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a taste that is a blend of both bitter and sweet flavors
Câu ví dụ
The dark roast coffee beans produced a bittersweet brew , blending a robust bitter kick with a nuanced caramel sweetness .
Hạt cà phê rang đậm tạo ra một thức uống đắng ngọt, kết hợp giữa vị đắng mạnh mẽ và vị ngọt caramel tinh tế.
Luyện tập
"bittersweet" nghĩa là gì?