ergonomic

/ˌɝɡəˈnɑmɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
công thái học
🎯
Đừng chỉ tra "ergonomic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
designed for maximum comfort and efficiency, especially to suit the natural movements and needs of the human body
✏️
Câu ví dụ
Ergonomic tools and equipment are tailored to minimize physical exertion and discomfort .
Các công cụ và thiết bị công thái học được thiết kế để giảm thiểu sự gắng sức và khó chịu về thể chất.
✅
Luyện tập

"ergonomic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Business and Occupation