Nghĩa tiếng Việt
quân sự, chiến tranh
Đừng chỉ tra "martial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to war or the armed forces
Câu ví dụ
His military career saw many years of martial service defending the homeland .
Sự nghiệp quân sự của anh ấy đã chứng kiến nhiều năm phục vụ quân sự bảo vệ tổ quốc.
Luyện tập
"martial" nghĩa là gì?