Nghĩa tiếng Việt
hợp đồng, theo hợp đồng
Đừng chỉ tra "contractual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to agreements or arrangements that are legally binding between parties
Câu ví dụ
Contractual negotiations aim to reach mutually acceptable terms for all parties involved .
Các cuộc đàm phán hợp đồng nhằm đạt được các điều khoản chấp nhận được cho tất cả các bên liên quan.
Luyện tập
"contractual" nghĩa là gì?