artisanal

/ˌɑɹˈtɪzənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thủ công, làm bằng tay
🎯
Đừng chỉ tra "artisanal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to products or practices that involve skilled craftsmanship or traditional methods, often resulting in high-quality, handcrafted goods
✏️
Câu ví dụ
Artisanal cheeses are crafted by skilled cheesemakers using age-old methods .
Phô mai thủ công được chế biến bởi những người làm phô mai lành nghề sử dụng các phương pháp cổ xưa.
✅
Luyện tập

"artisanal" nghĩa là gì?