Nghĩa tiếng Việt
chiến lược
Đừng chỉ tra "strategic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to long-term planning or the careful organization of actions to achieve specific goals or objectives
Câu ví dụ
Strategic investments are made to support the company 's growth and expansion .
Các khoản đầu tư chiến lược được thực hiện để hỗ trợ sự phát triển và mở rộng của công ty.
Luyện tập
"strategic" nghĩa là gì?