strategic

/stɹəˈtidʒɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến lược
🎯
Đừng chỉ tra "strategic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to long-term planning or the careful organization of actions to achieve specific goals or objectives
✏️
Câu ví dụ
Strategic investments are made to support the company 's growth and expansion .
Các khoản đầu tư chiến lược được thực hiện để hỗ trợ sự phát triển và mở rộng của công ty.
✅
Luyện tập

"strategic" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này