badass

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấn tượng, nổi loạn
🎯
Đừng chỉ tra "badass" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
exceptionally impressive, daring, and cool in an unconventional or rebellious way
✏️
Câu ví dụ
Despite her petite stature , she 's a badass martial artist , capable of defeating opponents much larger than herself .
Mặc dù vóc dáng nhỏ bé, cô ấy là một nghệ sĩ võ thuật badass, có khả năng đánh bại những đối thủ lớn hơn mình rất nhiều.
✅
Luyện tập

"badass" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits