Nghĩa tiếng Việt
thanh lịch, trang trọng
Đừng chỉ tra "dressy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of clothes) stylish and suitable for formal occasions
Câu ví dụ
The dressy blouse paired perfectly with her tailored trousers for the business meeting .
Chiếc áo thanh lịch kết hợp hoàn hảo với chiếc quần âu may đo của cô ấy cho cuộc họp kinh doanh.
Luyện tập
"dressy" nghĩa là gì?