majestic

/məˈdʒɛstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
uy nghiêm, hùng vĩ
🎯
Đừng chỉ tra "majestic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
impressive and noble, often with a grand or dignified appearance
✏️
Câu ví dụ
The majestic palace was a testament to the wealth and power of its rulers .
Cung điện tráng lệ là minh chứng cho sự giàu có và quyền lực của những người cai trị nó.
✅
Luyện tập

"majestic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Beauty