Nghĩa tiếng Việt
thống trị, chiếm ưu thế
Đừng chỉ tra "dominant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having superiority in power, influence, or importance
Câu ví dụ
The dominant culture in the region influences many aspects of daily life and traditions .
Văn hóa chiếm ưu thế trong khu vực ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày và truyền thống.
Luyện tập
"dominant" nghĩa là gì?