dominant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thống trị, chiếm ưu thế
🎯
Đừng chỉ tra "dominant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having superiority in power, influence, or importance
✏️
Câu ví dụ
The dominant culture in the region influences many aspects of daily life and traditions .
Văn hóa chiếm ưu thế trong khu vực ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày và truyền thống.
✅
Luyện tập

"dominant" nghĩa là gì?