manifestly

/ˈmænəfɛstɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiển nhiên, rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "manifestly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a clear, obvious, or unmistakable manner
✏️
Câu ví dụ
The flaws in the argument were manifestly exposed during the rigorous debate .
Những sai sót trong lập luận đã được hiển nhiên phơi bày trong cuộc tranh luận nghiêm ngặt.
✅
Luyện tập

"manifestly" nghĩa là gì?