cubism

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa lập thể
🎯
Đừng chỉ tra "cubism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an early 20th-century art movement that portrays an object or person in a fragmented form and from different angles simultaneously
✅
Luyện tập

"cubism" nghĩa là gì?