mosaic

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khảm, nghệ thuật khảm
🎯
Đừng chỉ tra "mosaic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an art form that uses small pieces of material, such as stone, glass or ceramic, arranged to form an image or pattern
✅
Luyện tập

"mosaic" nghĩa là gì?