crowded

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đông đúc, chật ních
🎯
Đừng chỉ tra "crowded" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a space) filled with things or people
✏️
Câu ví dụ
The crowded bus was late due to heavy traffic .
Chiếc xe buýt đông đúc đã đến muộn do tắc nghẽn giao thông.
✅
Luyện tập

"crowded" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result