Nghĩa tiếng Việt
đông đúc, chật ních
Đừng chỉ tra "crowded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a space) filled with things or people
Câu ví dụ
The crowded bus was late due to heavy traffic .
Chiếc xe buýt đông đúc đã đến muộn do tắc nghẽn giao thông.
Luyện tập
"crowded" nghĩa là gì?