Nghĩa tiếng Việt
vạch sang đường, lối qua đường cho người đi bộ
Đừng chỉ tra "crosswalk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a marked place where people walk across a street
Câu ví dụ
The police officer reminded drivers to yield to pedestrians at the crosswalk.
Cảnh sát nhắc nhở các tài xế nhường đường cho người đi bộ tại vạch sang đường.
Luyện tập
"crosswalk" nghĩa là gì?