traffic lights

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đèn giao thông, đèn tín hiệu giao thông
🎯
Đừng chỉ tra "traffic lights" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of lights, often colored in red, yellow, and green, that control the traffic on a road
✏️
Câu ví dụ
He ran through the red traffic lights and was fined by the police .
Anh ta chạy qua đèn giao thông màu đỏ và bị cảnh sát phạt.
✅
Luyện tập

"traffic lights" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này