centrally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở trung tâm, một cách trung tâm
🎯
Đừng chỉ tra "centrally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in or toward a location that is at or near the center
✏️
Câu ví dụ
The island 's volcano rises centrally from the landscape .
Núi lửa của hòn đảo nhô lên ở trung tâm từ cảnh quan.
✅
Luyện tập

"centrally" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Place