in situ

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
in situ, tại chỗ
🎯
Đừng chỉ tra "in situ" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the natural or original location
✏️
Câu ví dụ
The conservationists studied the endangered species in situ to better understand their habitat .
Các nhà bảo tồn đã nghiên cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng in situ để hiểu rõ hơn về môi trường sống của chúng.
✅
Luyện tập

"in situ" nghĩa là gì?