in situ
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
in situ, tại chỗ
Definition (English)
in the natural or original location
Câu ví dụ
The conservationists studied the endangered species in situ to better understand their habitat .
Các nhà bảo tồn đã nghiên cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng in situ để hiểu rõ hơn về môi trường sống của chúng.
Luyện tập
"in situ" nghĩa là gì?