in situ
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
in situ, tại chỗ
Đừng chỉ tra "in situ" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the natural or original location
Câu ví dụ
The conservationists studied the endangered species in situ to better understand their habitat .
Các nhà bảo tồn đã nghiên cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng in situ để hiểu rõ hơn về môi trường sống của chúng.
Luyện tập
"in situ" nghĩa là gì?