blue jay
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
chim giẻ cùi xanh, giẻ cùi xanh Bắc Mỹ
Đừng chỉ tra "blue jay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a North American songbird with a blue crest and blue feathers on the back
Luyện tập
"blue jay" nghĩa là gì?