blue jay

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chim giẻ cùi xanh, giẻ cùi xanh Bắc Mỹ
🎯
Đừng chỉ tra "blue jay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a North American songbird with a blue crest and blue feathers on the back
✅
Luyện tập

"blue jay" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects