Nghĩa tiếng Việt
muỗi, con muỗi
Đừng chỉ tra "mosquito" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flying insect that bites people and animals and feeds on their blood
Câu ví dụ
We used citronella candles to keep mosquitoes away during our outdoor picnic .
Chúng tôi đã sử dụng nến sả để xua đuổi muỗi trong buổi dã ngoại ngoài trời của chúng tôi.
Luyện tập
"mosquito" nghĩa là gì?