mosquito

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
muỗi, con muỗi
🎯
Đừng chỉ tra "mosquito" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a flying insect that bites people and animals and feeds on their blood
✏️
Câu ví dụ
We used citronella candles to keep mosquitoes away during our outdoor picnic .
Chúng tôi đã sử dụng nến sả để xua đuổi muỗi trong buổi dã ngoại ngoài trời của chúng tôi.
✅
Luyện tập

"mosquito" nghĩa là gì?