by way of

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng cách, thông qua
🎯
Đừng chỉ tra "by way of" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
through a particular method, route, or means
✏️
Câu ví dụ
He obtained the information by way of an online search .
Anh ấy đã thu thập thông tin bằng cách tìm kiếm trực tuyến.
✅
Luyện tập

"by way of" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Manner and Medium