by way of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
bằng cách, thông qua
Đừng chỉ tra "by way of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
through a particular method, route, or means
Câu ví dụ
He obtained the information by way of an online search .
Anh ấy đã thu thập thông tin bằng cách tìm kiếm trực tuyến.
Luyện tập
"by way of" nghĩa là gì?