by dint of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
nhờ vào, bằng sức mạnh của
Đừng chỉ tra "by dint of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
through the force, effort, or influence of someone or something
Câu ví dụ
They overcame the challenges by dint of their teamwork and determination .
Họ đã vượt qua những thách thức nhờ vào tinh thần đồng đội và quyết tâm.
Luyện tập
"by dint of" nghĩa là gì?