Nghĩa tiếng Việt
bắc ngang
Đừng chỉ tra "astride" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extending across or covering something
Câu ví dụ
The bridge was built astride the river .
Cây cầu được xây dựng bắc ngang qua sông.
Luyện tập
"astride" nghĩa là gì?