by means of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
bằng cách, thông qua
Đừng chỉ tra "by means of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
by using or with the help of something
Câu ví dụ
She cured her insomnia by means of meditation and yoga .
Cô ấy đã chữa khỏi chứng mất ngủ bằng cách thiền và yoga.
Luyện tập
"by means of" nghĩa là gì?