Nghĩa tiếng Việt
sáng chói, rực rỡ
Đừng chỉ tra "brightly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that emits a strong or intense light
Câu ví dụ
The fireworks burst brightly in a display of colors .
Pháo hoa nổ rực rỡ trong một màn trình diễn màu sắc.
Luyện tập
"brightly" nghĩa là gì?