dully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mờ nhạt, không sáng bóng
🎯
Đừng chỉ tra "dully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that lacks brightness or shine
✏️
Câu ví dụ
The paint on the wall had aged and now appeared dully matte .
Sơn trên tường đã già đi và giờ trông mờ mờ đục.
✅
Luyện tập

"dully" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Brightness and Darkness