blindingly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chói lòa, lóa mắt
🎯
Đừng chỉ tra "blindingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an extremely bright or intense manner
✏️
Câu ví dụ
The stage lights were blindingly intense during the performance .
Ánh đèn sân khấu chói lòa trong buổi biểu diễn.
✅
Luyện tập

"blindingly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Brightness and Darkness