darkly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tối tăm, âm u
🎯
Đừng chỉ tra "darkly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with very little or no light
✏️
Câu ví dụ
The clouds covered the moon , leaving the landscape darkly shadowed .
Những đám mây che khuất mặt trăng, để lại cảnh quan tối tăm trong bóng tối.
✅
Luyện tập

"darkly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Brightness and Darkness