dazzlingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách chói lọi, một cách rực rỡ
Đừng chỉ tra "dazzlingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an intensely bright manner
Câu ví dụ
The chandelier in the ballroom shone dazzlingly, creating a glamorous atmosphere .
Chiếc đèn chùm trong phòng khiêu vũ tỏa sáng chói lọi, tạo ra một bầu không khí lộng lẫy.
Luyện tập
"dazzlingly" nghĩa là gì?