brand

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhãn hiệu, thương hiệu
🎯
Đừng chỉ tra "brand" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the name that a particular product or service is identified with
✏️
Câu ví dụ
Building a reputable brand takes years of consistent effort and delivering on promises to customers .
Xây dựng một thương hiệu có uy tín cần nhiều năm nỗ lực kiên định và thực hiện đúng lời hứa với khách hàng.
✅
Luyện tập

"brand" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 301 - 325 Nouns