wineglass

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ly rượu vang, cốc rượu vang
🎯
Đừng chỉ tra "wineglass" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a stemmed drinking glass with a bowl-shaped top that narrows to concentrate the aroma of wine
✅
Luyện tập

"wineglass" nghĩa là gì?