jar

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lọ, hũ
🎯
Đừng chỉ tra "jar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a container with a wide opening and a lid, typically made of glass or ceramic, used to store food such as honey, jam, pickles, etc.
✏️
Câu ví dụ
With a gentle twist , she opened the honey jar, savoring its golden sweetness as it flowed onto her toast .
Với một cái xoắn nhẹ nhàng, cô ấy mở lọ mật ong, thưởng thức vị ngọt ngào vàng óng khi nó chảy lên bánh mì nướng của mình.
✅
Luyện tập

"jar" nghĩa là gì?