Nghĩa tiếng Việt
lọ, hũ
Đừng chỉ tra "jar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a container with a wide opening and a lid, typically made of glass or ceramic, used to store food such as honey, jam, pickles, etc.
Câu ví dụ
With a gentle twist , she opened the honey jar, savoring its golden sweetness as it flowed onto her toast .
Với một cái xoắn nhẹ nhàng, cô ấy mở lọ mật ong, thưởng thức vị ngọt ngào vàng óng khi nó chảy lên bánh mì nướng của mình.
Luyện tập
"jar" nghĩa là gì?