teapot

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấm trà
🎯
Đừng chỉ tra "teapot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a container with a handle, lid, and spout for brewing and serving tea
✏️
Câu ví dụ
They bought a charming ceramic teapot during their trip to England .
Họ đã mua một ấm trà bằng gốm đáng yêu trong chuyến đi đến Anh.
✅
Luyện tập

"teapot" nghĩa là gì?