Nghĩa tiếng Việt
ấm trà
Đừng chỉ tra "teapot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a container with a handle, lid, and spout for brewing and serving tea
Câu ví dụ
They bought a charming ceramic teapot during their trip to England .
Họ đã mua một ấm trà bằng gốm đáng yêu trong chuyến đi đến Anh.
Luyện tập
"teapot" nghĩa là gì?