can opener
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đồ mở hộp, dụng cụ mở lon
Đừng chỉ tra "can opener" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tool used to open cans of food
Luyện tập
"can opener" nghĩa là gì?