imminently

/ˈɪmənəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắp xảy ra, sớm
🎯
Đừng chỉ tra "imminently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
about to happen or occur very soon
✏️
Câu ví dụ
The fragile sandcastle was imminently threatened with destruction by the incoming tide .
Lâu đài cát mỏng manh sắp bị sắp xảy ra phá hủy bởi thủy triều đang dâng lên.
✅
Luyện tập

"imminently" nghĩa là gì?