Nghĩa tiếng Việt
sắp xảy ra, sớm
Đừng chỉ tra "imminently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
about to happen or occur very soon
Câu ví dụ
The fragile sandcastle was imminently threatened with destruction by the incoming tide .
Lâu đài cát mỏng manh sắp bị sắp xảy ra phá hủy bởi thủy triều đang dâng lên.
Luyện tập
"imminently" nghĩa là gì?