Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan, sắc sảo
Đừng chỉ tra "astute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a clever and practical ability to make wise and effective decisions
Câu ví dụ
The manager 's astute leadership skills guided the team through challenging projects .
Kỹ năng lãnh đạo sắc sảo của người quản lý đã hướng dẫn đội vượt qua các dự án đầy thách thức.
Luyện tập
"astute" nghĩa là gì?