astute

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan, sắc sảo
🎯
Đừng chỉ tra "astute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a clever and practical ability to make wise and effective decisions
✏️
Câu ví dụ
The manager 's astute leadership skills guided the team through challenging projects .
Kỹ năng lãnh đạo sắc sảo của người quản lý đã hướng dẫn đội vượt qua các dự án đầy thách thức.
✅
Luyện tập

"astute" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Skill and Aptitude