Nghĩa tiếng Việt
điêu luyện, xuất sắc
Đừng chỉ tra "masterful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing or displaying exceptional skill or expertise in a specific area
Câu ví dụ
The masterful conductor led the orchestra through a flawless rendition of the symphony .
Nhạc trưởng điêu luyện đã dẫn dắt dàn nhạc qua một bản giao hưởng hoàn hảo.
Luyện tập
"masterful" nghĩa là gì?